[bàng]
bổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棒喝bàng hè
bổng hét
phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì; quở mắng nghiêm khắc
棒杀bàng shā
bổng sát
đánh chết bằng gậy; đánh bại ai đó bằng cách công khai chỉ trích họ
棒材bàng cái
bổng tài
thanh; cán
棒硫bàng liú
bổng lưu
lưu huỳnh cuộn
棒糖bàng táng
bổng đường
kẹo que; kẹo mút
棒赛bàng sài
bổng tái
đại tiện; đi ị
棒针bàng zhēn
bổng châm
Dụng cụ đan len, tương đối dày, thường làm bằng tre vót
棒冰bàng bīng
bổng băng
que kem
棒疮bàng chuāng
bổng sang
Bệnh lở loét da hoặc niêm mạc sau khi bị đánh bằng gậy
棒槌bàng chuí
bổng chuỳ
dùi gỗ
棒球bàng qiú
bổng cầu
bóng chày
棒子bàng zǐ
bổng tử
gậy; dùi cui; gậy gộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.