[bàng qiú]
bổng cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棒球迷bàng qiú mí
bổng cầu mê
người hâm mộ bóng chày
擦棒球cā bàng qiú
sát bổng cầu
cú chạm bóng bị foul