[bàng táng]
bổng đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棒棒糖bàng bàng táng
bổng bổng đường
kẹo mút; kẹo que
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.