[bàng zǐ]
bổng tử
棒子面
bàng zǐ miàn
Bột ngô
棒子国bàng zǐ guó
Hàn Quốc
棒子面bàng zǐ miàn
bột ngô; cháo ngô
棒子面儿bàng zǐ miàn ér
biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]
穷棒子qióng bàng zǐ
cùng bổng tử
người nghèo nhưng có tinh thần; nông dân
韩棒子hán bàng zǐ
hàn bổng tử
người Hàn Quốc
高丽棒子gāo lí bàng zǐ
cao ly bổng tử