[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棋力qí lì
kỳ lực
Khả năng thể hiện trong tấn công và phòng thủ khi chơi cờ; công lực chơi cờ
棋子qí zǐ
kỳ tử
quân cờ; con tốt
棋手qí shǒu
kỳ thủ
người chơi cờ
棋楂qí zhā
kỳ tra
Mộc qua; hoàng hôn
棋王qí wáng
kỳ vương
nhà vô địch cờ
棋艺qí yì
kỳ nghệ
kỹ năng cờ
棋谱qí pǔ
kỳ phả
kifu
棋赛qí sài
kỳ tái
ván cờ
棋路qí lù
kỳ lộ
Đường đi nước cờ
棋迷qí mí
kỳ mê
Người say mê cờ vua hoặc xem cờ vua
棋风qí fēng
kỳ phong
Phong cách, tác phong của kỳ thủ khi chơi cờ
棋布qí bù
kỳ bố
Phân bố như quân cờ, tả nhiều và dày đặc