[qí zhā]
kỳ tra
日将棋楂天已瞑棋楂
rì jiāng qí zhā tiān yǐ míng qí zhā
Ngày tàn cờ đêm tối
棋楂目
qí zhā mù
Mắt cờ
耳聋目
ěr lóng mù
Tai điếc mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.