[qí lì]
kỳ lực
经过数年的勤学苦练,他的棋力大长
jīng guò shù nián de qín xué kǔ liàn , tā de qí lì dà cháng
Sau nhiều năm học tập và rèn luyện chăm chỉ, trình độ cờ của anh ấy đã tiến bộ vượt bậc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.