汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
棋路 (qí lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
棋路
[qí lù]
kỳ lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đường đi nước cờ
Ví dụ
棋路高明
qí lù gāo míng
Đường cờ cao minh
Từ ghép
0 từ chứa “棋路”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
下棋的路数
~高明
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
棋
qí
kỳ
Trò chơi trí tuệ dùng quân cờ trên bàn cờ; Quân cờ hoặc con cờ dùng trong trò chơi cờ; Một ván cờ hoặc tình thế trong ván cờ
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía