汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
棋艺 (qí yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
棋艺
【棋藝】
[qí yì]
kỳ nghệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kỹ năng cờ
Ví dụ
钻研棋艺
zuān yán qí yì
Nghiên cứu nghệ thuật cờ
Từ ghép
0 từ chứa “棋艺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
下棋的技艺
钻研~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
棋
qí
kỳ
Trò chơi trí tuệ dùng quân cờ trên bàn cờ; Quân cờ hoặc con cờ dùng trong trò chơi cờ; Một ván cờ hoặc tình thế trong ván cờ
艺
yì
nghệ
Kỹ năng, tài năng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công; Nghệ thuật, bao gồm các loại hình sáng tạo và biểu diễn; Học hoặc truyền dạy kỹ năng, nghệ thuật