[kuàng]
khung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
框图kuàng tú
khung đồ
lưu đồ; sơ đồ khối
框子kuàng zǐ
khung tử
gọng
框框kuàng kuàng
khung khung
một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định
框架kuàng jià
khung giá
khung; khuôn khổ
页框yè kuàng
hiệt khung
khung
同框tóng kuàng
đồng khung
cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video
窗框chuāng kuàng
song khung
khung cửa sổ
木框mù kuàng
mộc khung
khung gỗ
画框huà kuàng
hoạ
khung tranh
相框xiāng kuàng
tương khung
khung ảnh
边框biān kuàng
biên khung
khung; viền
门框mén kuàng
môn khung
khung cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.