[kuàng tú]
khung đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方框图fāng kuàng tú
phương khung đồ
lưu đồ; sơ đồ khối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.