[kuàng jià]
khung giá
完成主体框架工程
wán chéng zhǔ tǐ kuàng jià gōng chéng
Hoàn thành công trình khung chính
这部长篇小说已经有了一个大致的框架
zhè bù zhǎng piān xiǎo shuō yǐ jīng yǒu le yí gè dà zhì de kuàng jià
Cuốn tiểu thuyết dài này đã có một dàn ý đại khái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.