[kuàng kuàng]
khung khung
他拿红铅笔在图片四周画了个框框
tā ná hóng qiān bǐ zài tú piàn sì zhōu huà le gè kuàng kuàng
Anh ấy dùng bút chì đỏ vẽ một khung quanh bức tranh.
突破旧框框的限制
tū pò jiù kuàng kuàng de xiàn zhì
Phá vỡ giới hạn của khuôn khổ cũ.
老框框lǎo kuàng kuàng
lão khung khung
quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động
条条框框tiáo tiáo kuàng kuàng
điều điều khung khung
khuôn khổ cố định; sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ; quy định và hạn chế