[yàng zi]
这件衣服样子很好看
zhè jiàn yī fu yàng zi hěn hǎo kàn
Bộ quần áo này trông đẹp
小姑娘的样子真可爱!高高兴兴的样子
xiǎo gū niáng de yàng zi zhēn kě ài ! gāo gāo xìng xìng de yàng zi
Cô bé trông thật đáng yêu! Vẻ mặt vui vẻ
鞋样子
xié yàng zi
Mẫu giày
就照这个样子做
jiù zhào zhè ge yàng zi zuò
Lấy cái này làm mẫu
天要下雨的样子
tiān yào xià yǔ de yàng zi
Trông như sắp mưa
看样子今天观众要超过三干人
kàn yàng zi jīn tiān guān zhòng yào chāo guò sān gān rén
Xem ra hôm nay khán giả sẽ vượt quá ba nghìn người