[chéng yàng zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不成样子bù chéng yàng zi
mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.