[jǔ zhǐ]
cử chỉ
举止大方
jǔ zhǐ dà fāng
Cử chỉ, dáng vẻ hào phóng.
言谈举止
yán tán jǔ zhǐ
Lời ăn tiếng nói, cử chỉ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.