[shān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栅子shān zǐ
hàng rào tre
栅格shān gé
lưới; họa tiết ca-rô
栅条shān tiáo
thanh rào; thanh chắn hàng rào
栅极shān jí
lưới; cổng
栅栏zhà lan
hàng rào
栅篱shān lí
hàng rào; dậu
栅门shān mén
cổng; cửa có song; cửa xoay
木栅mù shān
Muzha, vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc
格栅gé shān
lưới chắn
栏栅lán shān
hàng rào
篱栅lí shān
Hàng rào làm bằng tre, cành cây; rượu nhạt; một loại cây thảo hàng năm, thân vàng xanh, lá non ăn được, toàn cây làm thuốc
光栅guāng shān
Bộ phận quang học tạo ra hiện tượng nhiễu xạ, khi ánh sáng đi qua hoặc phản xạ sẽ tạo thành quang phổ, thường làm bằng thủy tinh hoặc kim loại, khắc các vạch song song rất dày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.