[shān zǐ]
一翅
yí chì
Một cánh
栅子着头发
shān zǐ zhe tóu fa
Chải tóc
这衣奓服下摆太栅子了。另见1640页 Zha
zhè yī zhà fú xià bǎi tài shān zǐ le 。 lìng jiàn 1640 yè Zha
Chiếc áo này gấu áo quá rộng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.