光栅 (guāng shān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
光栅【光柵】
[guāng shān]
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bộ phận quang học tạo ra hiện tượng nhiễu xạ, khi ánh sáng đi qua hoặc phản xạ sẽ tạo thành quang phổ, thường làm bằng thủy tinh hoặc kim loại, khắc các vạch song song rất dày
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.