[mù shān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木栅线mù shān xiàn
Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山線|文山线[Wen2 shan1 xian4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.