[zhà lan]
栅栏门
zhà lan mén
Cổng rào
工地四周围着栅栏儿
gōng dì sì zhōu wéi zhe zhà lan ér
Công trường được bao quanh bởi hàng rào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.