[gòu]
cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
构怨gòu yuàn
cấu oán
Kết oán
构思gòu sī
cấu tư
thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch
构拟gòu nǐ
cấu nghĩ
Nghĩ ra thiết kế; (ngôn ngữ học) suy luận hình thái cổ của ngôn ngữ
构图gòu tú
cấu đồ
bố cục
构陷gòu xiàn
cấu hãm
gài bẫy; buộc tội sai
构想gòu xiǎng
cấu tưởng
hình thành ý tưởng; khái niệm
构置gòu zhì
cấu trí
Xây dựng; thiết lập
构象gòu xiàng
cấu tượng
Sự sắp xếp không gian khác nhau của phân tử hợp chất hữu cơ do vị trí tương đối của nguyên tử thay đổi
构造gòu zào
cấu tạo
cấu trúc; thành phần; kiến tạo
构成gòu chéng
cấu thành
cấu thành; hình thành; soạn
构架gòu jià
cấu giá
kết cấu
构件gòu jiàn
cấu kiện
thành phần; linh kiện; bộ phận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.