[gòu chéng]
cấu thành
眼镜由镜462gou
yǎn jìng yóu jìng 462gou
kính được cấu tạo từ
构购诟垢姤冓够片和镜架构成
gòu gòu gòu gòu gòu gòu gòu piàn hé jìng jià gòu chéng
cấu tạo từ các mảnh kính và khung
违法情节轻微,还没有构成犯罪
wéi fǎ qíng jié qīng wēi , hái méi yǒu gòu chéng fàn zuì
tình tiết vi phạm nhẹ, chưa cấu thành tội phạm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.