[gòu xiǎng]
cấu tưởng
构想巧妙
gòu xiǎng qiǎo miào
ý tưởng/suy nghĩ khéo léo
提出体制改革的构想
tí chū tǐ zhì gǎi gé de gòu xiǎng
đưa ra ý tưởng cải cách thể chế
构想图gòu xiǎng tú
cấu tưởng đồ
sơ đồ ý tưởng