[gòu zào]
cấu tạo
人体构造
rén tǐ gòu zào
Cấu tạo cơ thể người
地层的构造1句子的构造
dì céng de gòu zào 1 jù zi de gòu zào
Cấu tạo địa tầng, cấu tạo câu
构造房屋
gòu zào fáng wū
Xây nhà
构造地震gòu zào dì zhèn
cấu tạo địa chấn
Động đất do đứt gãy địa tầng; phạm vi rộng, sức tàn phá lớn; hơn 90% động đất trên thế giới.
构造运动gòu zào yùn dòng
cấu tạo vận động
chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất
板块构造bǎn kuài gòu zào
bản khối cấu tạo
kiến tạo mảng