[sōng sǎn]
tông tản
故事情节松散
gù shì qíng jié sōng sǎn
Cốt truyện rời rạc
注意力松散
zhù yì lì sōng sǎn
Tư tưởng lơ đãng
松散的联盟
sōng sǎn de lián méng
Liên minh lỏng lẻo
纪律松散
jì lǜ sōng sǎn
Kỷ luật lỏng lẻo
房里太热,出来松散松散
fáng lǐ tài rè , chū lái sōng sǎn sōng sǎn
Trong phòng nóng quá, ra ngoài đi dạo cho thư giãn