[sōng chí]
tông thỉ
肌肉松弛
jī ròu sōng chí
Cơ bắp bị nhão
松弛的心情
sōng chí de xīn qíng
Tâm trạng thoải mái
纪律松弛
jì lǜ sōng chí
Kỷ luật lỏng lẻo
松弛法sōng chí fǎ
tông thỉ pháp
thư giãn