[fàng sōng]
phóng tông
放松肌肉
fàng sōng jī ròu
Thả lỏng cơ bắp
放松-警惕
fàng sōng - jǐng tì
Thả lỏng - cảnh giác
放松学习,就会落后
fàng sōng xué xí , jiù huì luò hòu
Lơ là học tập sẽ bị tụt hậu
放松管制fàng sōng guǎn zhì
phóng tùng quản chế
nới lỏng quản lý