[běn dì]
bản địa
本地人1本地口音 本地特产
běn dì rén 1 běn dì kǒu yīn běn dì tè chǎn
Người địa phương, giọng địa phương, đặc sản địa phương
本地人běn dì rén
bản địa nhân
người bản địa
本地化běn dì huà
bản địa hoá
bản địa hóa; thích nghi