[dāng dì]
đương
当地百姓.当地风俗
dāng dì bǎi xìng . dāng dì fēng sú
Người dân địa phương. Phong tục địa phương
当地居民dāng dì jū mín
một người địa phương; dân địa phương
当地时间dāng dì shí jiān
giờ địa phương