[dì tóu]
địa đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地头蛇dì tóu shé
địa đầu xà
kẻ bắt nạt địa phương; bạo chúa; trùm mafia khu vực
天地头tiān dì tóu
thiên địa đầu
Khoảng trắng hai đầu trang sách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.