[zàn shí]
tạm thời
暂时借用
zàn shí jiè yòng
Mượn tạm
暂时的困难
zàn shí de kùn nán
Khó khăn tạm thời
因翻修马路,车辆暂时停止通行。暂时
yīn fān xiū mǎ lù , chē liàng zàn shí tíng zhǐ tōng xíng 。 zàn shí
Do sửa đường, xe cộ tạm thời ngừng lưu thông. Tạm thời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.