[gū qiě]
cô thả
此事姑且搁起
cǐ shì gū qiě gē qǐ
Tạm gác chuyện này lại
我这里有台旧洗衣机,你一用着
wǒ zhè lǐ yǒu tái jiù xǐ yī jī , nǐ yí yòng zhe
Tôi có cái máy giặt cũ ở đây, anh dùng thử xem
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.