汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暂行 (zàn xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暂行
【暫行】
[zàn xíng]
tạm hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
Động từ
1
tạm thời
Ví dụ
暂行条例
zàn xíng tiáo lì
Quy định tạm hành
Từ ghép
0 từ chứa “暂行”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
暂时
姑且
期中
权且
权时
聊且
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。暂时实行的(法令规章)
~条例
2
动 · Động từ
在砖石上凿;在金银錾刀
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暂
zàn
tạm
Tạm thời, trong một khoảng thời gian ngắn; Dừng lại, hoãn lại trong chốc lát; Ngắn ngủi, không kéo dài
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người