[lǎng]
lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朗读lǎng dú
lãng đọc
đọc to lên
朗声lǎng shēng
lãng thanh
Thành tiếng; lớn tiếng
朗县lǎng xiàn
lãng huyện
huyện Nang, tiếng Tạng: Snang rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
朗吟lǎng yín
lãng ngâm
ngâm thơ với giọng to, rõ ràng
朗姆lǎng mǔ
lãng mẫu
rượu rum
朗文lǎng wén
lãng văn
Longman
朗朗lǎng lǎng
lãng lãng
Rõ ràng, vang dội; sáng sủa
朗照lǎng zhào
lãng chiếu
chiếu sáng rực rỡ; nhận thức rõ ràng
朗诵lǎng sòng
lãng tụng
đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm
朗姆酒lǎng mǔ jiǔ
lãng mẫu tửu
rượu rum
朗朗上口lǎng lǎng shàng kǒu
lãng lãng thượng khẩu
dễ dàng nói ra; tụng thuộc lòng; dễ nhớ
稀朗xī lǎng
hy lãng
Thưa thớt và sáng rõ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.