[lǎng lǎng]
lãng lãng
朗朗上口
lǎng lǎng shàng kǒu
Dễ đọc, dễ nhớ
笑语朗朗
xiào yǔ lǎng lǎng
Tiếng cười nói vui vẻ
朗朗星光
lǎng lǎng xīng guāng
Ánh sao lấp lánh
朗朗乾坤
lǎng lǎng qián kūn
Trời quang đãng
朗朗上口lǎng lǎng shàng kǒu
lãng lãng thượng khẩu
dễ dàng nói ra; tụng thuộc lòng; dễ nhớ