汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
朗声 (lǎng shēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朗声
【朗聲】
[lǎng shēng]
lãng thanh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Phó từ
1
Thành tiếng
2
lớn tiếng
Ví dụ
朗声大笑
lǎng shēng dà xiào
Cười vang
Từ ghép
0 từ chứa “朗声”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
副 · Phó từ
高声;大声
~大笑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
朗
lǎng
lãng
Sáng sủa, trong trẻo, rõ ràng; To, lớn (thường dùng cho âm thanh); Khỏe mạnh, sảng khoái
声
shēng
thanh
Âm thanh do vật thể rung động hoặc sinh vật phát ra; Giọng điệu, cách phát âm của lời nói; Danh tiếng, uy tín của một người hoặc tổ chức