[lǎng mǔ]
lãng mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朗姆酒lǎng mǔ jiǔ
lãng mẫu tửu
rượu rum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.