汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
朗读 (lǎng dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朗读
【朗讀】
[lǎng dú]
lãng đọc
HSK 5
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đọc to lên
Ví dụ
一-课文
yī - kè wén
Một bài học
Từ ghép
0 từ chứa “朗读”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
清晰响亮地把文章念出来
一-课文
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
朗
lǎng
lãng
Sáng sủa, trong trẻo, rõ ràng; To, lớn (thường dùng cho âm thanh); Khỏe mạnh, sảng khoái
读
dú
Đọc, xem và hiểu nội dung chữ viết; Học, nghiên cứu kiến thức; Diễn giải, phân tích dữ liệu hoặc thông tin