[yǒu lǐ]
hữu lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有理数yǒu lǐ shù
hữu lý số
số hữu tỉ
有理式yǒu lǐ shì
hữu lý thức
biểu thức hữu tỉ
有理数域yǒu lǐ shù yù
hữu lý số vực
trường số hữu tỉ, thường được ký hiệu là Q
有理数集yǒu lǐ shù jí
hữu lý số tập
tập hợp số hữu tỉ
有条有理yǒu tiáo yǒu lǐ
hữu điều hữu lý
rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.