[míng lǐ]
minh lý
读书明理
dú shū míng lǐ
Đọc sách để hiểu đạo lý
他是个一的人
tā shì gè yī de rén
Anh ấy là một người thẳng thắn
明理不用细讲
míng lǐ bú yòng xì jiǎng
Hiểu đạo lý thì không cần nói nhiều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.