[míng dá]
minh đạt
明达事理
míng dá shì lǐ
Minh mẫn, hiểu lý lẽ
明达公正
míng dá gōng zhèng
Minh mẫn, công bằng
明达事理míng dá shì lǐ
minh đạt sự lý
hợp lý; sáng suốt