[yǒu lǐ shù]
hữu lý số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有理数域yǒu lǐ shù yù
hữu lý số vực
trường số hữu tỉ, thường được ký hiệu là Q
有理数集yǒu lǐ shù jí
hữu lý số tập
tập hợp số hữu tỉ