[mù]
mộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暮春mù chūn
mộ xuân
Cuối mùa xuân; tháng ba âm lịch
暮景mù jǐng
mộ cảnh
cảnh chiều tối; nghĩa bóng: tuổi già
暮气mù qì
mộ khí
sương chiều; nghĩa bóng: tinh thần sa sút; sự mệt mỏi
暮秋mù qiū
mộ thu
Cuối mùa thu; tháng chín âm lịch
暮岁mù suì
mộ tuế
những ngày cuối năm; tuổi già
暮色mù sè
mộ sắc
chạng vạng
暮年mù nián
mộ niên
tuổi xế chiều; tuổi già
暮霭mù ǎi
mộ ải
sương mù buổi tối
暮生儿mù shēng ér
mộ sinh nhi
Con cái sinh ra sau khi cha chết; con côi cha
暮色苍茫mù sè cāng máng
mộ sắc thương mang
hoàng hôn mờ ảo
暮鼓晨钟mù gǔ chén zhōng
mộ cổ thần chung
nghĩa đen: trống chiều, chuông sáng; nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo; thời gian trôi qua trong một cuộc sống kỷ luật
垂暮chuí mù
thuỳ mộ
Chiều tối; hoàng hôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.