汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暮气 (mù qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暮气
【暮氣】
[mù qì]
mộ khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sương chiều
2
nghĩa bóng: tinh thần sa sút
3
sự mệt mỏi
Ví dụ
暮气沉沉
mù qì chén chén
Không khí ảm đạm
Từ ghép
0 từ chứa “暮气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
沆瀣
Từ trái nghĩa
朝气
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
不振作的精神和疲疲沓沓不求进取的作风(跟“朝气”相对)
~沉沉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暮
mù
mộ
Buổi tối; hoàng hôn; Cuối (thời gian, giai đoạn); Tuổi già; tuổi xế chiều
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất