汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暮岁 (mù suì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暮岁
【暮歲】
[mù suì]
mộ tuế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
những ngày cuối năm
2
tuổi già
Ví dụ
静暮岁肃暮岁
jìng mù suì sù mù suì
Hoạt động ngầm
Từ ghép
0 từ chứa “暮岁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
一年将尽的时候
2
恭敬;严肃
静~肃~
3
(Mu)穆图姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暮
mù
mộ
Buổi tối; hoàng hôn; Cuối (thời gian, giai đoạn); Tuổi già; tuổi xế chiều
岁
suì
tuế
Đơn vị thời gian, chu kỳ hoàn thành một vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời; Tuổi thọ của con người hoặc vật, tính bằng năm; Thời gian nói chung, khoảng thời gian trôi qua