[wǎn]
vãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晚近wǎn jìn
vãn cận
gần đây nhất trong quá khứ; gần đây; muộn
晚娘wǎn niáng
vãn nương
Mẹ kế
晚节wǎn jié
vãn tiết
Phẩm hạnh tuổi già; cuối đời
晚会wǎn huì
vãn hội
buổi dạ tiệc
晚期wǎn qī
vãn kỳ
giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng
晚秋wǎn qiū
vãn thu
Cuối thu; thu muộn
晚上wǎn shàng
vãn thượng
buổi tối; đêm; vào buổi tối
晚生wǎn shēng
vãn sinh
tôi
晚熟wǎn shú
vãn thục
Chín muộn; chậm trưởng thành
晚霜wǎn shuāng
vãn sương
Sương cuối xuân
晚霞wǎn xiá
vãn hà
ánh hoàng hôn; mây hoàng hôn; dư âm
晚间wǎn jiān
vãn gian
buổi tối; ban đêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.