[zàn tíng]
tạm đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暂停键zàn tíng jiàn
tạm đình kiện
nút tạm dừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.