[dǎ dùn]
đả đốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打顿儿dǎ dùn ér
đả đốn nhi
biến thể er hoá của 打頓|打顿[da3 dun4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.