[tíng dùn]
đình đốn
生产陷于停顿状态
shēng chǎn xiàn yú tíng dùn zhuàng tài
Sản xuất rơi vào tình trạng đình trệ
他停顿了一下,又继续往下说
tā tíng dùn le yí xià , yòu jì xù wǎng xià shuō
Anh ta ngừng lại một chút rồi nói tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.